noun




critical path
/ˈkrɪtɪkəl pæθ/Từ vựng liên quan

project/ˈprɒdʒɛkt/ /prəˈdʒɛkt/
Dự án, công trình.

feedback/ˈfiːdˌbæk/
Phản hồi, góp ý, nhận xét.

writing/ˈɹaɪtɪŋ/
Việc viết, chữ viết.

determine/dɪˈtɜːmɪn/ /dɪˈtɝmɪn/
Xác định, định rõ, vạch rõ.

operations/ˌɒpəˈɹeɪʃənz/ /ˌɑpəˈɹeɪʃənz/
Vận hành, hoạt động.

sequence/ˈsiːkwəns/
Dãy, chuỗi, trình tự.

finishing/ˈfɪnɪʃɪŋ/
Hoàn thành, kết thúc, làm xong.

completing/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

critical/ˈkɹɪtɪkəl/
Giá trị tới hạn, yếu tố quyết định.

research/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.

operation/ˌɒpəˈɹeɪʃən/ /ˌɑpəˈɹeɪʃən/
Vận hành, hoạt động.

dependent/dɪˈpɛndənt/
Người ăn bám, người lệ thuộc.
